public lecture
Định nghĩa
Danh từ: Bài giảng công khai – một bài phát biểu hoặc bài thuyết trình được tổ chức và mở cửa cho công chúng tham dự, thường nhằm mục đích giáo dục, phổ biến kiến thức hoặc thảo luận về một chủ đề cụ thể.
Ví dụ sử dụng
- (Anh ấy đã tham dự một bài giảng công khai về viễn thông.)
- (Trường đại học tổ chức một chuỗi bài giảng công khai hàng tháng.)
- (Bài giảng công khai đó miễn phí và mở cửa cho tất cả mọi người.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to give a public lecture": thuyết trình một bài giảng công khai.
- Professor Smith gave a public lecture on climate change. (Giáo sư Smith đã thuyết trình một bài giảng công khai về biến đổi khí hậu.)
- "to attend a public lecture": tham dự một bài giảng công khai.
- Many students attended the public lecture by the famous author. (Nhiều sinh viên đã tham dự bài giảng công khai của tác giả nổi tiếng.)
Biến thể và từ gần giống
- Bài giảng (lecture): một bài thuyết trình có tính học thuật, thường dành cho sinh viên hoặc chuyên gia.
- Bài nói chuyện công khai (public talk): tương tự như "public lecture" nhưng thân mật hơn, ít trang trọng hơn.
- Hội thảo mở (open seminar): một buổi thảo luận nhóm mở cửa cho công chúng.
Từ đồng nghĩa
- Bài diễn thuyết công cộng: một bài phát biểu trước đám đông.
- Buổi thuyết trình công khai: một buổi trình bày thông tin mở cửa cho mọi người.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ trực tiếp, nhưng có thể dùng:
- To speak at a public lecture: phát biểu tại một bài giảng công khai.
- She was invited to speak at a public lecture. (Cô ấy được mời phát biểu tại một bài giảng công khai.)
- To host a public lecture: tổ chức một bài giảng công khai.
- The museum hosted a public lecture on ancient art. (Bảo tàng đã tổ chức một bài giảng công khai về nghệ thuật cổ đại.)
Thành ngữ liên quan
- "a captive audience": khán giả bắt buộc phải nghe (thường dùng để chỉ một nhóm người không có lựa chọn rời đi, nhưng trong bối cảnh bài giảng công khai, nó có thể ám chỉ sự chú ý của khán giả). Không phải thành ngữ phổ biến với "public lecture" cụ thể.
- "to speak to the converted": nói với những người đã đồng ý với quan điểm của mình (có thể dùng khi bài giảng công khai nhắm đến những người ủng hộ sẵn có).